越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngượng ngùng” (1)
ngượng ngùng

英语
形embarrass
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
相关词“ngượng ngùng” (0)
未找到相关词。
短语“ngượng ngùng” (1)
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
